Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF GNF
coinmill.com
0.02 7393
0.05 18,484
0.10 36,967
0.20 73,935
0.50 184,837
1.00 369,673
2.00 739,346
5.00 1,848,366
10.00 3,696,731
20.00 7,393,462
50.00 18,483,656
100.00 36,967,312
200.00 73,934,625
500.00 184,836,562
1000.00 369,673,123
2000.00 739,346,247
5000.00 1,848,365,617
CLF tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
GNF CLF
coinmill.com
5000 0.01
10,000 0.03
20,000 0.05
50,000 0.14
100,000 0.27
200,000 0.54
500,000 1.35
1,000,000 2.71
2,000,000 5.41
5,000,000 13.53
10,000,000 27.05
20,000,000 54.10
50,000,000 135.25
100,000,000 270.51
200,000,000 541.02
500,000,000 1352.55
1,000,000,000 2705.09
GNF tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ