Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF RWF
coinmill.com
0.02 1226
0.05 3065
0.10 6130
0.20 12,260
0.50 30,650
1.00 61,299
2.00 122,598
5.00 306,496
10.00 612,992
20.00 1,225,984
50.00 3,064,960
100.00 6,129,920
200.00 12,259,839
500.00 30,649,598
1000.00 61,299,197
2000.00 122,598,394
5000.00 306,495,984
CLF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
RWF CLF
coinmill.com
1000 0.02
2000 0.03
5000 0.08
10,000 0.16
20,000 0.33
50,000 0.82
100,000 1.63
200,000 3.26
500,000 8.16
1,000,000 16.31
2,000,000 32.63
5,000,000 81.57
10,000,000 163.13
20,000,000 326.27
50,000,000 815.67
100,000,000 1631.34
200,000,000 3262.69
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ