Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Chile Unidad de Fomento được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomentos hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


BSD CLF
coinmill.com
1.00 0.02
2.00 0.05
5.00 0.12
10.00 0.24
20.00 0.48
50.00 1.21
100.00 2.42
200.00 4.85
500.00 12.12
1000.00 24.23
2000.00 48.47
5000.00 121.17
10,000.00 242.33
20,000.00 484.67
50,000.00 1211.67
100,000.00 2423.33
200,000.00 4846.67
BSD tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
CLF BSD
coinmill.com
0.02 0.83
0.05 2.06
0.10 4.13
0.20 8.25
0.50 20.63
1.00 41.27
2.00 82.53
5.00 206.33
10.00 412.65
20.00 825.31
50.00 2063.27
100.00 4126.55
200.00 8253.09
500.00 20,632.73
1000.00 41,265.46
2000.00 82,530.92
5000.00 206,327.29
CLF tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ