Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF NMC
coinmill.com
0.02 0.1783
0.05 0.4456
0.10 0.8913
0.20 1.7826
0.50 4.4565
1.00 8.9130
2.00 17.8260
5.00 44.5649
10.00 89.1299
20.00 178.2597
50.00 445.6493
100.00 891.2985
200.00 1782.5971
500.00 4456.4927
1000.00 8912.9855
2000.00 17,825.9709
5000.00 44,564.9273
CLF tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
NMC CLF
coinmill.com
0.2000 0.02
0.5000 0.06
1.0000 0.11
2.0000 0.22
5.0000 0.56
10.0000 1.12
20.0000 2.24
50.0000 5.61
100.0000 11.22
200.0000 22.44
500.0000 56.10
1000.0000 112.20
2000.0000 224.39
5000.0000 560.98
10,000.0000 1121.96
20,000.0000 2243.92
50,000.0000 5609.79
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ