Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF XAG
coinmill.com
50.00 65.905
100.00 131.810
200.00 263.620
500.00 659.050
1000.00 1318.099
2000.00 2636.199
5000.00 6590.497
10,000.00 13,180.994
20,000.00 26,361.989
50,000.00 65,904.972
100,000.00 131,809.944
200,000.00 263,619.888
500,000.00 659,049.720
1,000,000.00 1,318,099.441
2,000,000.00 2,636,198.881
5,000,000.00 6,590,497.203
10,000,000.00 13,180,994.405
CLF tỷ lệ
1 tháng Tám 2026
XAG CLF
coinmill.com
50.000 37.93
100.000 75.87
200.000 151.73
500.000 379.33
1000.000 758.67
2000.000 1517.34
5000.000 3793.34
10,000.000 7586.68
20,000.000 15,173.36
50,000.000 37,933.41
100,000.000 75,866.81
200,000.000 151,733.62
500,000.000 379,334.05
1,000,000.000 758,668.10
2,000,000.000 1,517,336.20
5,000,000.000 3,793,340.51
10,000,000.000 7,586,681.01
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ