Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF SHP
coinmill.com
0.02 0.56
0.05 1.39
0.10 2.78
0.20 5.55
0.50 13.88
1.00 27.75
2.00 55.50
5.00 138.75
10.00 277.50
20.00 555.00
50.00 1387.50
100.00 2775.00
200.00 5550.01
500.00 13,875.02
1000.00 27,750.04
2000.00 55,500.08
5000.00 138,750.20
CLF tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
SHP CLF
coinmill.com
0.50 0.02
1.00 0.04
2.00 0.07
5.00 0.18
10.00 0.36
20.00 0.72
50.00 1.80
100.00 3.60
200.00 7.21
500.00 18.02
1000.00 36.04
2000.00 72.07
5000.00 180.18
10,000.00 360.36
20,000.00 720.72
50,000.00 1801.80
100,000.00 3603.60
SHP tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ