Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Chile Unidad de Fomento được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomentos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


BIF CLF
coinmill.com
2000 0.02
5000 0.04
10,000 0.08
20,000 0.16
50,000 0.40
100,000 0.80
200,000 1.61
500,000 4.02
1,000,000 8.04
2,000,000 16.08
5,000,000 40.20
10,000,000 80.40
20,000,000 160.80
50,000,000 402.00
100,000,000 804.00
200,000,000 1607.99
500,000,000 4019.98
BIF tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
CLF BIF
coinmill.com
0.02 2488
0.05 6219
0.10 12,438
0.20 24,876
0.50 62,189
1.00 124,379
2.00 248,758
5.00 621,894
10.00 1,243,788
20.00 2,487,576
50.00 6,218,941
100.00 12,437,882
200.00 24,875,764
500.00 62,189,409
1000.00 124,378,819
2000.00 248,757,637
5000.00 621,894,094
CLF tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ