Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF EGP
coinmill.com
0.02 14.25
0.05 35.75
0.10 71.50
0.20 142.75
0.50 357.00
1.00 714.00
2.00 1428.00
5.00 3570.25
10.00 7140.25
20.00 14,280.75
50.00 35,701.75
100.00 71,403.25
200.00 142,806.50
500.00 357,016.25
1000.00 714,032.75
2000.00 1,428,065.25
5000.00 3,570,163.25
CLF tỷ lệ
21 tháng Chín 2018
EGP CLF
coinmill.com
10.00 0.01
20.00 0.03
50.00 0.07
100.00 0.14
200.00 0.28
500.00 0.70
1000.00 1.40
2000.00 2.80
5000.00 7.00
10,000.00 14.00
20,000.00 28.01
50,000.00 70.02
100,000.00 140.05
200,000.00 280.10
500,000.00 700.25
1,000,000.00 1400.50
2,000,000.00 2800.99
EGP tỷ lệ
21 tháng Chín 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ