Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF IRR
coinmill.com
0.02 1,178,605
0.05 2,946,510
0.10 5,893,020
0.20 11,786,040
0.50 29,465,095
1.00 58,930,190
2.00 117,860,375
5.00 294,650,945
10.00 589,301,885
20.00 1,178,603,775
50.00 2,946,509,435
100.00 5,893,018,870
200.00 11,786,037,735
500.00 29,465,094,340
1000.00 58,930,188,680
2000.00 117,860,377,360
5000.00 294,650,943,395
CLF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IRR CLF
coinmill.com
1,000,000 0.02
2,000,000 0.03
5,000,000 0.08
10,000,000 0.17
20,000,000 0.34
50,000,000 0.85
100,000,000 1.70
200,000,000 3.39
500,000,000 8.48
1,000,000,000 16.97
2,000,000,000 33.94
5,000,000,000 84.85
10,000,000,000 169.69
20,000,000,000 339.38
50,000,000,000 848.46
100,000,000,000 1696.92
200,000,000,000 3393.85
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ