Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF IRR
coinmill.com
0.02 1,593,485
0.05 3,983,720
0.10 7,967,435
0.20 15,934,870
0.50 39,837,180
1.00 79,674,360
2.00 159,348,720
5.00 398,371,795
10.00 796,743,590
20.00 1,593,487,180
50.00 3,983,717,950
100.00 7,967,435,895
200.00 15,934,871,795
500.00 39,837,179,485
1000.00 79,674,358,975
2000.00 159,348,717,950
5000.00 398,371,794,870
CLF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR CLF
coinmill.com
1,000,000 0.01
2,000,000 0.03
5,000,000 0.06
10,000,000 0.13
20,000,000 0.25
50,000,000 0.63
100,000,000 1.26
200,000,000 2.51
500,000,000 6.28
1,000,000,000 12.55
2,000,000,000 25.10
5,000,000,000 62.76
10,000,000,000 125.51
20,000,000,000 251.02
50,000,000,000 627.55
100,000,000,000 1255.11
200,000,000,000 2510.22
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ