Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF KGS
coinmill.com
0.02 74
0.05 185
0.10 369
0.20 738
0.50 1845
1.00 3691
2.00 7382
5.00 18,454
10.00 36,909
20.00 73,817
50.00 184,543
100.00 369,085
200.00 738,170
500.00 1,845,425
1000.00 3,690,851
2000.00 7,381,702
5000.00 18,454,255
CLF tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
KGS CLF
coinmill.com
50 0.01
100 0.03
200 0.05
500 0.14
1000 0.27
2000 0.54
5000 1.35
10,000 2.71
20,000 5.42
50,000 13.55
100,000 27.09
200,000 54.19
500,000 135.47
1,000,000 270.94
2,000,000 541.88
5,000,000 1354.70
10,000,000 2709.40
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ