Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Mười hai 2018 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF KGS
coinmill.com
0.02 57
0.05 142
0.10 284
0.20 568
0.50 1420
1.00 2840
2.00 5680
5.00 14,199
10.00 28,399
20.00 56,798
50.00 141,995
100.00 283,990
200.00 567,979
500.00 1,419,948
1000.00 2,839,896
2000.00 5,679,791
5000.00 14,199,478
CLF tỷ lệ
10 tháng Mười hai 2018
KGS CLF
coinmill.com
50 0.02
100 0.04
200 0.07
500 0.18
1000 0.35
2000 0.70
5000 1.76
10,000 3.52
20,000 7.04
50,000 17.61
100,000 35.21
200,000 70.43
500,000 176.06
1,000,000 352.13
2,000,000 704.25
5,000,000 1760.63
10,000,000 3521.26
KGS tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ