Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Đô la Hồng Kông được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hồng Kông đô la hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF HKD
coinmill.com
0.02 5.9
0.05 14.8
0.10 29.6
0.20 59.1
0.50 147.8
1.00 295.7
2.00 591.4
5.00 1478.5
10.00 2956.9
20.00 5913.8
50.00 14,784.5
100.00 29,569.1
200.00 59,138.2
500.00 147,845.4
1000.00 295,690.8
2000.00 591,381.5
5000.00 1,478,453.8
CLF tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
HKD CLF
coinmill.com
5.0 0.02
10.0 0.03
20.0 0.07
50.0 0.17
100.0 0.34
200.0 0.68
500.0 1.69
1000.0 3.38
2000.0 6.76
5000.0 16.91
10,000.0 33.82
20,000.0 67.64
50,000.0 169.10
100,000.0 338.19
200,000.0 676.38
500,000.0 1690.96
1,000,000.0 3381.91
HKD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ