Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF LKR
coinmill.com
0.02 276
0.05 690
0.10 1380
0.20 2759
0.50 6898
1.00 13,795
2.00 27,590
5.00 68,976
10.00 137,952
20.00 275,904
50.00 689,761
100.00 1,379,522
200.00 2,759,044
500.00 6,897,609
1000.00 13,795,219
2000.00 27,590,438
5000.00 68,976,094
CLF tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
LKR CLF
coinmill.com
200 0.01
500 0.04
1000 0.07
2000 0.14
5000 0.36
10,000 0.72
20,000 1.45
50,000 3.62
100,000 7.25
200,000 14.50
500,000 36.24
1,000,000 72.49
2,000,000 144.98
5,000,000 362.44
10,000,000 724.89
20,000,000 1449.78
50,000,000 3624.44
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ