Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 3 chữ số có nghĩa.


LBP TJS
coinmill.com
50,000 5.10
100,000 10.15
200,000 20.30
500,000 50.75
1,000,000 101.50
2,000,000 203.00
5,000,000 507.50
10,000,000 1015.05
20,000,000 2030.10
50,000,000 5075.20
100,000,000 10,150.40
200,000,000 20,300.75
500,000,000 50,751.90
1,000,000,000 101,503.75
2,000,000,000 203,007.50
5,000,000,000 507,518.80
10,000,000,000 1,015,037.60
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
TJS LBP
coinmill.com
5.00 49,250
10.00 98,500
20.00 197,050
50.00 492,600
100.00 985,200
200.00 1,970,350
500.00 4,925,950
1000.00 9,851,850
2000.00 19,703,700
5000.00 49,259,250
10,000.00 98,518,500
20,000.00 197,037,050
50,000.00 492,592,600
100,000.00 985,185,200
200,000.00 1,970,370,350
500,000.00 4,925,925,950
1,000,000.00 9,851,851,850
TJS tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ