Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CUC LBP
coinmill.com
0.50 45,650
1.00 91,350
2.00 182,650
5.00 456,650
10.00 913,300
20.00 1,826,600
50.00 4,566,450
100.00 9,132,950
200.00 18,265,900
500.00 45,664,700
1000.00 91,329,400
2000.00 182,658,750
5000.00 456,646,900
10,000.00 913,293,850
20,000.00 1,826,587,650
50,000.00 4,566,469,150
100,000.00 9,132,938,250
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
LBP CUC
coinmill.com
50,000 0.55
100,000 1.09
200,000 2.19
500,000 5.47
1,000,000 10.95
2,000,000 21.90
5,000,000 54.75
10,000,000 109.49
20,000,000 218.99
50,000,000 547.47
100,000,000 1094.94
200,000,000 2189.88
500,000,000 5474.69
1,000,000,000 10,949.38
2,000,000,000 21,898.76
5,000,000,000 54,746.89
10,000,000,000 109,493.79
LBP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ