Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CUC LBP
coinmill.com
0.50 7350
1.00 14,750
2.00 29,500
5.00 73,700
10.00 147,450
20.00 294,900
50.00 737,200
100.00 1,474,450
200.00 2,948,850
500.00 7,372,150
1000.00 14,744,300
2000.00 29,488,550
5000.00 73,721,400
10,000.00 147,442,800
20,000.00 294,885,600
50,000.00 737,214,000
100,000.00 1,474,428,000
CUC tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
LBP CUC
coinmill.com
10,000 0.68
20,000 1.36
50,000 3.39
100,000 6.78
200,000 13.56
500,000 33.91
1,000,000 67.82
2,000,000 135.65
5,000,000 339.11
10,000,000 678.23
20,000,000 1356.46
50,000,000 3391.15
100,000,000 6782.29
200,000,000 13,564.58
500,000,000 33,911.46
1,000,000,000 67,822.91
2,000,000,000 135,645.82
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ