Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ILS LBP
coinmill.com
2.00 9650
5.00 24,100
10.00 48,200
20.00 96,350
50.00 240,900
100.00 481,750
200.00 963,550
500.00 2,408,850
1000.00 4,817,650
2000.00 9,635,300
5000.00 24,088,300
10,000.00 48,176,600
20,000.00 96,353,200
50,000.00 240,883,000
100,000.00 481,766,000
200,000.00 963,532,000
500,000.00 2,408,830,000
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
LBP ILS
coinmill.com
10,000 2.08
20,000 4.15
50,000 10.38
100,000 20.76
200,000 41.51
500,000 103.78
1,000,000 207.57
2,000,000 415.14
5,000,000 1037.85
10,000,000 2075.70
20,000,000 4151.39
50,000,000 10,378.48
100,000,000 20,756.96
200,000,000 41,513.93
500,000,000 103,784.82
1,000,000,000 207,569.65
2,000,000,000 415,139.30
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ