Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ILS LBP
coinmill.com
2.00 59,900
5.00 149,750
10.00 299,500
20.00 598,950
50.00 1,497,400
100.00 2,994,800
200.00 5,989,600
500.00 14,973,950
1000.00 29,947,900
2000.00 59,895,750
5000.00 149,739,400
10,000.00 299,478,750
20,000.00 598,957,500
50,000.00 1,497,393,750
100,000.00 2,994,787,500
200,000.00 5,989,575,000
500,000.00 14,973,937,500
ILS tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP ILS
coinmill.com
50,000 1.67
100,000 3.34
200,000 6.68
500,000 16.70
1,000,000 33.39
2,000,000 66.78
5,000,000 166.96
10,000,000 333.91
20,000,000 667.83
50,000,000 1669.57
100,000,000 3339.14
200,000,000 6678.27
500,000,000 16,695.68
1,000,000,000 33,391.35
2,000,000,000 66,782.70
5,000,000,000 166,956.75
10,000,000,000 333,913.51
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ