Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa.


LBP NEO
coinmill.com
10,000 0.043544
20,000 0.087089
50,000 0.217722
100,000 0.435445
200,000 0.870889
500,000 2.177223
1,000,000 4.354447
2,000,000 8.708894
5,000,000 21.772234
10,000,000 43.544469
20,000,000 87.088937
50,000,000 217.722343
100,000,000 435.444686
200,000,000 870.889373
500,000,000 2177.223431
1,000,000,000 4354.446863
2,000,000,000 8708.893725
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NEO LBP
coinmill.com
0.050000 11,500
0.100000 22,950
0.200000 45,950
0.500000 114,850
1.000000 229,650
2.000000 459,300
5.000000 1,148,250
10.000000 2,296,500
20.000000 4,593,000
50.000000 11,482,500
100.000000 22,965,050
200.000000 45,930,050
500.000000 114,825,150
1000.000000 229,650,300
2000.000000 459,300,600
5000.000000 1,148,251,450
10,000.000000 2,296,502,950
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ