Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ARDR LBP
coinmill.com
5.0000 7850
10.0000 15,700
20.0000 31,400
50.0000 78,500
100.0000 156,950
200.0000 313,950
500.0000 784,850
1000.0000 1,569,700
2000.0000 3,139,400
5000.0000 7,848,450
10,000.0000 15,696,950
20,000.0000 31,393,850
50,000.0000 78,484,650
100,000.0000 156,969,350
200,000.0000 313,938,700
500,000.0000 784,846,700
1,000,000.0000 1,569,693,450
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LBP ARDR
coinmill.com
10,000 6.3707
20,000 12.7413
50,000 31.8534
100,000 63.7067
200,000 127.4134
500,000 318.5335
1,000,000 637.0671
2,000,000 1274.1341
5,000,000 3185.3354
10,000,000 6370.6707
20,000,000 12,741.3415
50,000,000 31,853.3537
100,000,000 63,706.7074
200,000,000 127,413.4147
500,000,000 318,533.5369
1,000,000,000 637,067.0737
2,000,000,000 1,274,134.1474
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ