Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


LBP NANO
coinmill.com
50,000 0.11536
100,000 0.23073
200,000 0.46146
500,000 1.15364
1,000,000 2.30729
2,000,000 4.61458
5,000,000 11.53644
10,000,000 23.07289
20,000,000 46.14577
50,000,000 115.36443
100,000,000 230.72885
200,000,000 461.45771
500,000,000 1153.64427
1,000,000,000 2307.28853
2,000,000,000 4614.57707
5,000,000,000 11,536.44267
10,000,000,000 23,072.88534
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
NANO LBP
coinmill.com
0.20000 86,700
0.50000 216,700
1.00000 433,400
2.00000 866,800
5.00000 2,167,050
10.00000 4,334,100
20.00000 8,668,200
50.00000 21,670,450
100.00000 43,340,900
200.00000 86,681,850
500.00000 216,704,600
1000.00000 433,409,150
2000.00000 866,818,350
5000.00000 2,167,045,850
10,000.00000 4,334,091,650
20,000.00000 8,668,183,350
50,000.00000 21,670,458,300
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ