Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


GBP LBP
coinmill.com
0.50 61,550
1.00 123,050
2.00 246,100
5.00 615,300
10.00 1,230,550
20.00 2,461,100
50.00 6,152,800
100.00 12,305,550
200.00 24,611,100
500.00 61,527,750
1000.00 123,055,500
2000.00 246,111,000
5000.00 615,277,500
10,000.00 1,230,555,000
20,000.00 2,461,110,000
50,000.00 6,152,775,000
100,000.00 12,305,550,000
GBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP GBP
coinmill.com
50,000 0.41
100,000 0.81
200,000 1.63
500,000 4.06
1,000,000 8.13
2,000,000 16.25
5,000,000 40.63
10,000,000 81.26
20,000,000 162.53
50,000,000 406.32
100,000,000 812.64
200,000,000 1625.28
500,000,000 4063.21
1,000,000,000 8126.41
2,000,000,000 16,252.83
5,000,000,000 40,632.07
10,000,000,000 81,264.15
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ