Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 14 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


GBP LBP
coinmill.com
0.50 9850
1.00 19,650
2.00 39,350
5.00 98,350
10.00 196,750
20.00 393,500
50.00 983,700
100.00 1,967,400
200.00 3,934,800
500.00 9,837,000
1000.00 19,674,000
2000.00 39,348,000
5000.00 98,370,000
10,000.00 196,740,000
20,000.00 393,480,000
50,000.00 983,700,000
100,000.00 1,967,400,000
GBP tỷ lệ
14 Tháng Một 2026
LBP GBP
coinmill.com
10,000 0.51
20,000 1.02
50,000 2.54
100,000 5.08
200,000 10.17
500,000 25.41
1,000,000 50.83
2,000,000 101.66
5,000,000 254.14
10,000,000 508.29
20,000,000 1016.57
50,000,000 2541.43
100,000,000 5082.85
200,000,000 10,165.70
500,000,000 25,414.25
1,000,000,000 50,828.50
2,000,000,000 101,657.01
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ