Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BGN LBP
coinmill.com
1.00 52,050
2.00 104,100
5.00 260,250
10.00 520,550
20.00 1,041,100
50.00 2,602,750
100.00 5,205,500
200.00 10,411,000
500.00 26,027,450
1000.00 52,054,950
2000.00 104,109,900
5000.00 260,274,700
10,000.00 520,549,400
20,000.00 1,041,098,750
50,000.00 2,602,746,900
100,000.00 5,205,493,850
200,000.00 10,410,987,650
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
LBP BGN
coinmill.com
50,000 0.96
100,000 1.92
200,000 3.84
500,000 9.61
1,000,000 19.21
2,000,000 38.42
5,000,000 96.05
10,000,000 192.10
20,000,000 384.21
50,000,000 960.52
100,000,000 1921.05
200,000,000 3842.09
500,000,000 9605.24
1,000,000,000 19,210.47
2,000,000,000 38,420.95
5,000,000,000 96,052.37
10,000,000,000 192,104.73
LBP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ