Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BGN LBP
coinmill.com
1.00 53,850
2.00 107,750
5.00 269,350
10.00 538,700
20.00 1,077,450
50.00 2,693,600
100.00 5,387,200
200.00 10,774,350
500.00 26,935,900
1000.00 53,871,750
2000.00 107,743,500
5000.00 269,358,750
10,000.00 538,717,500
20,000.00 1,077,435,000
50,000.00 2,693,587,500
100,000.00 5,387,175,000
200,000.00 10,774,350,000
BGN tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP BGN
coinmill.com
50,000 0.93
100,000 1.86
200,000 3.71
500,000 9.28
1,000,000 18.56
2,000,000 37.13
5,000,000 92.81
10,000,000 185.63
20,000,000 371.25
50,000,000 928.13
100,000,000 1856.26
200,000,000 3712.52
500,000,000 9281.30
1,000,000,000 18,562.60
2,000,000,000 37,125.21
5,000,000,000 92,813.02
10,000,000,000 185,626.05
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ