Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NOK
coinmill.com
10,000 6.5
20,000 13.0
50,000 33.0
100,000 65.5
200,000 131.0
500,000 327.5
1,000,000 655.0
2,000,000 1310.5
5,000,000 3275.5
10,000,000 6551.5
20,000,000 13,103.0
50,000,000 32,757.0
100,000,000 65,514.0
200,000,000 131,028.0
500,000,000 327,570.5
1,000,000,000 655,140.5
2,000,000,000 1,310,281.0
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK LBP
coinmill.com
5.0 7650
10.0 15,250
20.0 30,550
50.0 76,300
100.0 152,650
200.0 305,300
500.0 763,200
1000.0 1,526,400
2000.0 3,052,800
5000.0 7,631,950
10,000.0 15,263,900
20,000.0 30,527,800
50,000.0 76,319,500
100,000.0 152,639,000
200,000.0 305,278,000
500,000.0 763,195,000
1,000,000.0 1,526,390,000
NOK tỷ lệ
28 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ