Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NOK
coinmill.com
10,000 6.5
20,000 13.0
50,000 33.0
100,000 66.0
200,000 132.0
500,000 330.0
1,000,000 660.0
2,000,000 1320.5
5,000,000 3301.0
10,000,000 6602.0
20,000,000 13,204.5
50,000,000 33,011.0
100,000,000 66,022.0
200,000,000 132,044.0
500,000,000 330,110.5
1,000,000,000 660,221.0
2,000,000,000 1,320,442.5
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK LBP
coinmill.com
5.0 7550
10.0 15,150
20.0 30,300
50.0 75,750
100.0 151,450
200.0 302,950
500.0 757,300
1000.0 1,514,650
2000.0 3,029,300
5000.0 7,573,200
10,000.0 15,146,450
20,000.0 30,292,900
50,000.0 75,732,200
100,000.0 151,464,400
200,000.0 302,928,800
500,000.0 757,322,000
1,000,000.0 1,514,644,000
NOK tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ