Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NOK
coinmill.com
10,000 6.5
20,000 13.0
50,000 32.0
100,000 64.0
200,000 128.0
500,000 320.0
1,000,000 639.5
2,000,000 1279.5
5,000,000 3198.5
10,000,000 6397.0
20,000,000 12,794.5
50,000,000 31,986.0
100,000,000 63,971.5
200,000,000 127,943.5
500,000,000 319,858.5
1,000,000,000 639,716.5
2,000,000,000 1,279,433.5
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK LBP
coinmill.com
5.0 7800
10.0 15,650
20.0 31,250
50.0 78,150
100.0 156,300
200.0 312,650
500.0 781,600
1000.0 1,563,200
2000.0 3,126,400
5000.0 7,815,950
10,000.0 15,631,900
20,000.0 31,263,850
50,000.0 78,159,600
100,000.0 156,319,200
200,000.0 312,638,400
500,000.0 781,596,000
1,000,000.0 1,563,192,000
NOK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ