Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 14 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NOK
coinmill.com
10,000 7.0
20,000 14.0
50,000 34.5
100,000 69.0
200,000 137.5
500,000 344.0
1,000,000 687.5
2,000,000 1375.5
5,000,000 3438.5
10,000,000 6877.0
20,000,000 13,753.5
50,000,000 34,384.0
100,000,000 68,767.5
200,000,000 137,535.5
500,000,000 343,838.5
1,000,000,000 687,676.5
2,000,000,000 1,375,353.0
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK LBP
coinmill.com
10.0 14,550
20.0 29,100
50.0 72,700
100.0 145,400
200.0 290,850
500.0 727,100
1000.0 1,454,150
2000.0 2,908,350
5000.0 7,270,850
10,000.0 14,541,700
20,000.0 29,083,450
50,000.0 72,708,600
100,000.0 145,417,200
200,000.0 290,834,400
500,000.0 727,086,000
1,000,000.0 1,454,172,000
2,000,000.0 2,908,344,000
NOK tỷ lệ
14 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ