Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NOK
coinmill.com
50,000 5.0
100,000 10.0
200,000 20.5
500,000 51.0
1,000,000 102.5
2,000,000 204.5
5,000,000 512.0
10,000,000 1023.5
20,000,000 2047.0
50,000,000 5118.0
100,000,000 10,236.0
200,000,000 20,472.0
500,000,000 51,180.0
1,000,000,000 102,360.0
2,000,000,000 204,720.0
5,000,000,000 511,799.5
10,000,000,000 1,023,599.0
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
NOK LBP
coinmill.com
5.0 48,850
10.0 97,700
20.0 195,400
50.0 488,450
100.0 976,950
200.0 1,953,900
500.0 4,884,750
1000.0 9,769,450
2000.0 19,538,900
5000.0 48,847,250
10,000.0 97,694,500
20,000.0 195,389,000
50,000.0 488,472,500
100,000.0 976,945,000
200,000.0 1,953,890,000
500,000.0 4,884,725,000
1,000,000.0 9,769,450,000
NOK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ