Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NOK
coinmill.com
50,000 5.0
100,000 10.5
200,000 20.5
500,000 51.5
1,000,000 103.5
2,000,000 207.0
5,000,000 517.0
10,000,000 1034.0
20,000,000 2068.0
50,000,000 5169.5
100,000,000 10,339.0
200,000,000 20,677.5
500,000,000 51,694.0
1,000,000,000 103,388.5
2,000,000,000 206,776.5
5,000,000,000 516,941.5
10,000,000,000 1,033,883.5
LBP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NOK LBP
coinmill.com
5.0 48,350
10.0 96,700
20.0 193,450
50.0 483,600
100.0 967,250
200.0 1,934,450
500.0 4,836,150
1000.0 9,672,250
2000.0 19,344,550
5000.0 48,361,350
10,000.0 96,722,700
20,000.0 193,445,450
50,000.0 483,613,600
100,000.0 967,227,150
200,000.0 1,934,454,300
500,000.0 4,836,135,800
1,000,000.0 9,672,271,600
NOK tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ