Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NOK
coinmill.com
10,000 7.0
20,000 14.0
50,000 34.5
100,000 69.5
200,000 138.5
500,000 346.5
1,000,000 692.5
2,000,000 1385.0
5,000,000 3463.0
10,000,000 6926.0
20,000,000 13,852.5
50,000,000 34,630.5
100,000,000 69,261.5
200,000,000 138,523.0
500,000,000 346,307.0
1,000,000,000 692,614.0
2,000,000,000 1,385,227.5
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK LBP
coinmill.com
10.0 14,450
20.0 28,900
50.0 72,200
100.0 144,400
200.0 288,750
500.0 721,900
1000.0 1,443,800
2000.0 2,887,600
5000.0 7,219,050
10,000.0 14,438,050
20,000.0 28,876,100
50,000.0 72,190,300
100,000.0 144,380,600
200,000.0 288,761,200
500,000.0 721,903,000
1,000,000.0 1,443,806,000
2,000,000.0 2,887,612,000
NOK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ