Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


FRC LBP
coinmill.com
200.000 50,900
500.000 127,300
1000.000 254,600
2000.000 509,250
5000.000 1,273,100
10,000.000 2,546,150
20,000.000 5,092,350
50,000.000 12,730,850
100,000.000 25,461,700
200,000.000 50,923,400
500,000.000 127,308,550
1,000,000.000 254,617,100
2,000,000.000 509,234,200
5,000,000.000 1,273,085,450
10,000,000.000 2,546,170,900
20,000,000.000 5,092,341,750
50,000,000.000 12,730,854,400
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LBP FRC
coinmill.com
50,000 196.373
100,000 392.747
200,000 785.493
500,000 1963.733
1,000,000 3927.466
2,000,000 7854.932
5,000,000 19,637.331
10,000,000 39,274.662
20,000,000 78,549.323
50,000,000 196,373.309
100,000,000 392,746.617
200,000,000 785,493.235
500,000,000 1,963,733.087
1,000,000,000 3,927,466.175
2,000,000,000 7,854,932.349
5,000,000,000 19,637,330.873
10,000,000,000 39,274,661.745
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ