Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


LBP PKR
coinmill.com
50,000 151.88
100,000 303.76
200,000 607.51
500,000 1518.78
1,000,000 3037.55
2,000,000 6075.10
5,000,000 15,187.76
10,000,000 30,375.52
20,000,000 60,751.03
50,000,000 151,877.59
100,000,000 303,755.17
200,000,000 607,510.35
500,000,000 1,518,775.87
1,000,000,000 3,037,551.73
2,000,000,000 6,075,103.47
5,000,000,000 15,187,758.67
10,000,000,000 30,375,517.33
LBP tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
PKR LBP
coinmill.com
200.00 65,850
500.00 164,600
1000.00 329,200
2000.00 658,450
5000.00 1,646,050
10,000.00 3,292,150
20,000.00 6,584,250
50,000.00 16,460,650
100,000.00 32,921,250
200,000.00 65,842,500
500,000.00 164,606,250
1,000,000.00 329,212,500
2,000,000.00 658,425,000
5,000,000.00 1,646,062,500
10,000,000.00 3,292,125,000
20,000,000.00 6,584,250,000
50,000,000.00 16,460,625,000
PKR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ