Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


LBP PKR
coinmill.com
50,000 151.41
100,000 302.82
200,000 605.63
500,000 1514.08
1,000,000 3028.15
2,000,000 6056.30
5,000,000 15,140.75
10,000,000 30,281.51
20,000,000 60,563.01
50,000,000 151,407.53
100,000,000 302,815.06
200,000,000 605,630.12
500,000,000 1,514,075.29
1,000,000,000 3,028,150.59
2,000,000,000 6,056,301.17
5,000,000,000 15,140,752.93
10,000,000,000 30,281,505.85
LBP tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
PKR LBP
coinmill.com
200.00 66,050
500.00 165,100
1000.00 330,250
2000.00 660,450
5000.00 1,651,150
10,000.00 3,302,350
20,000.00 6,604,700
50,000.00 16,511,750
100,000.00 33,023,450
200,000.00 66,046,900
500,000.00 165,117,300
1,000,000.00 330,234,550
2,000,000.00 660,469,150
5,000,000.00 1,651,172,850
10,000,000.00 3,302,345,700
20,000,000.00 6,604,691,350
50,000,000.00 16,511,728,400
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ