Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


LBP XAG
coinmill.com
50,000 0.010
100,000 0.020
200,000 0.040
500,000 0.101
1,000,000 0.201
2,000,000 0.402
5,000,000 1.005
10,000,000 2.011
20,000,000 4.022
50,000,000 10.055
100,000,000 20.109
200,000,000 40.218
500,000,000 100.546
1,000,000,000 201.092
2,000,000,000 402.185
5,000,000,000 1005.462
10,000,000,000 2010.924
LBP tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
XAG LBP
coinmill.com
0.010 49,750
0.020 99,450
0.050 248,650
0.100 497,300
0.200 994,550
0.500 2,486,400
1.000 4,972,850
2.000 9,945,700
5.000 24,864,200
10.000 49,728,400
20.000 99,456,800
50.000 248,642,000
100.000 497,283,950
200.000 994,567,900
500.000 2,486,419,750
1000.000 4,972,839,500
2000.000 9,945,679,000
XAG tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ