Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XAG
coinmill.com
0 52.529
0 105.059
0 262.647
0 525.294
0 1050.587
0 2626.468
0 5252.935
0 10,505.870
0 26,264.676
0 52,529.352
0 105,058.703
0 262,646.758
0 525,293.515
0 1,050,587.030
0 2,626,467.575
0 5,252,935.151
0 10,505,870.302
LBP tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG LBP
coinmill.com
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 0
200,000.000 0
500,000.000 0
1,000,000.000 0
2,000,000.000 0
5,000,000.000 0
10,000,000.000 0
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ