Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PLN
coinmill.com
50,000 2.17
100,000 4.33
200,000 8.66
500,000 21.66
1,000,000 43.32
2,000,000 86.65
5,000,000 216.62
10,000,000 433.23
20,000,000 866.46
50,000,000 2166.16
100,000,000 4332.32
200,000,000 8664.63
500,000,000 21,661.58
1,000,000,000 43,323.15
2,000,000,000 86,646.31
5,000,000,000 216,615.77
10,000,000,000 433,231.53
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
PLN LBP
coinmill.com
2.00 46,150
5.00 115,400
10.00 230,800
20.00 461,650
50.00 1,154,100
100.00 2,308,250
200.00 4,616,450
500.00 11,541,150
1000.00 23,082,350
2000.00 46,164,700
5000.00 115,411,750
10,000.00 230,823,450
20,000.00 461,646,900
50,000.00 1,154,117,300
100,000.00 2,308,234,550
200,000.00 4,616,469,150
500,000.00 11,541,172,850
PLN tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ