Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PLN
coinmill.com
50,000 2.04
100,000 4.08
200,000 8.15
500,000 20.38
1,000,000 40.77
2,000,000 81.53
5,000,000 203.84
10,000,000 407.67
20,000,000 815.34
50,000,000 2038.36
100,000,000 4076.72
200,000,000 8153.45
500,000,000 20,383.62
1,000,000,000 40,767.24
2,000,000,000 81,534.48
5,000,000,000 203,836.20
10,000,000,000 407,672.39
LBP tỷ lệ
6 tháng Chín 2026
PLN LBP
coinmill.com
2.00 49,050
5.00 122,650
10.00 245,300
20.00 490,600
50.00 1,226,500
100.00 2,452,950
200.00 4,905,900
500.00 12,264,750
1000.00 24,529,500
2000.00 49,059,000
5000.00 122,647,500
10,000.00 245,295,000
20,000.00 490,590,000
50,000.00 1,226,475,000
100,000.00 2,452,950,000
200,000.00 4,905,900,000
500,000.00 12,264,750,000
PLN tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ