Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


LBP MRO
coinmill.com
50,000 192.0
100,000 383.8
200,000 767.8
500,000 1919.4
1,000,000 3838.8
2,000,000 7677.8
5,000,000 19,194.4
10,000,000 38,388.6
20,000,000 76,777.2
50,000,000 191,943.2
100,000,000 383,886.2
200,000,000 767,772.6
500,000,000 1,919,431.2
1,000,000,000 3,838,862.6
2,000,000,000 7,677,725.2
5,000,000,000 19,194,312.8
10,000,000,000 38,388,625.6
LBP tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
MRO LBP
coinmill.com
200.0 52,100
500.0 130,250
1000.0 260,500
2000.0 521,000
5000.0 1,302,450
10,000.0 2,604,950
20,000.0 5,209,900
50,000.0 13,024,700
100,000.0 26,049,400
200,000.0 52,098,750
500,000.0 130,246,900
1,000,000.0 260,493,850
2,000,000.0 520,987,650
5,000,000.0 1,302,469,150
10,000,000.0 2,604,938,250
20,000,000.0 5,209,876,550
50,000,000.0 13,024,691,350
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ