Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XPD
coinmill.com
50,000 0.001
100,000 0.001
200,000 0.002
500,000 0.006
1,000,000 0.012
2,000,000 0.023
5,000,000 0.058
10,000,000 0.116
20,000,000 0.232
50,000,000 0.579
100,000,000 1.158
200,000,000 2.316
500,000,000 5.789
1,000,000,000 11.578
2,000,000,000 23.157
5,000,000,000 57.892
10,000,000,000 115.784
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
XPD LBP
coinmill.com
0.001 86,350
0.002 172,750
0.005 431,850
0.010 863,700
0.020 1,727,350
0.050 4,318,400
0.100 8,636,800
0.200 17,273,600
0.500 43,183,950
1.000 86,367,900
2.000 172,735,800
5.000 431,839,500
10.000 863,679,000
20.000 1,727,358,000
50.000 4,318,395,050
100.000 8,636,790,100
200.000 17,273,580,250
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ