Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


AFN LBP
coinmill.com
50 70,950
100 141,950
200 283,850
500 709,650
1000 1,419,250
2000 2,838,500
5000 7,096,250
10,000 14,192,500
20,000 28,385,000
50,000 70,962,500
100,000 141,925,000
200,000 283,850,000
500,000 709,625,000
1,000,000 1,419,250,000
2,000,000 2,838,500,000
5,000,000 7,096,250,000
10,000,000 14,192,500,000
AFN tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP AFN
coinmill.com
50,000 35
100,000 70
200,000 141
500,000 352
1,000,000 705
2,000,000 1409
5,000,000 3523
10,000,000 7046
20,000,000 14,092
50,000,000 35,230
100,000,000 70,460
200,000,000 140,919
500,000,000 352,299
1,000,000,000 704,597
2,000,000,000 1,409,195
5,000,000,000 3,522,987
10,000,000,000 7,045,975
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ