Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


LBP NIO
coinmill.com
50,000 20.25
100,000 40.50
200,000 81.00
500,000 202.55
1,000,000 405.05
2,000,000 810.15
5,000,000 2025.30
10,000,000 4050.65
20,000,000 8101.25
50,000,000 20,253.15
100,000,000 40,506.35
200,000,000 81,012.65
500,000,000 202,531.65
1,000,000,000 405,063.30
2,000,000,000 810,126.60
5,000,000,000 2,025,316.45
10,000,000,000 4,050,632.90
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
NIO LBP
coinmill.com
20.00 49,400
50.00 123,450
100.00 246,900
200.00 493,750
500.00 1,234,400
1000.00 2,468,750
2000.00 4,937,500
5000.00 12,343,750
10,000.00 24,687,500
20,000.00 49,375,000
50,000.00 123,437,500
100,000.00 246,875,000
200,000.00 493,750,000
500,000.00 1,234,375,000
1,000,000.00 2,468,750,000
2,000,000.00 4,937,500,000
5,000,000.00 12,343,750,000
NIO tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ