Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


LBP VERI
coinmill.com
50,000 0.017299
100,000 0.034599
200,000 0.069197
500,000 0.172993
1,000,000 0.345986
2,000,000 0.691972
5,000,000 1.729929
10,000,000 3.459858
20,000,000 6.919716
50,000,000 17.299291
100,000,000 34.598581
200,000,000 69.197163
500,000,000 172.992907
1,000,000,000 345.985815
2,000,000,000 691.971630
5,000,000,000 1729.929074
10,000,000,000 3459.858148
LBP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
VERI LBP
coinmill.com
0.020000 57,800
0.050000 144,500
0.100000 289,050
0.200000 578,050
0.500000 1,445,150
1.000000 2,890,300
2.000000 5,780,600
5.000000 14,451,450
10.000000 28,902,900
20.000000 57,805,850
50.000000 144,514,600
100.000000 289,029,200
200.000000 578,058,400
500.000000 1,445,145,950
1000.000000 2,890,291,900
2000.000000 5,780,583,800
5000.000000 14,451,459,550
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ