Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


GIP LBP
coinmill.com
0.50 57,400
1.00 114,750
2.00 229,550
5.00 573,850
10.00 1,147,700
20.00 2,295,400
50.00 5,738,500
100.00 11,477,050
200.00 22,954,050
500.00 57,385,200
1000.00 114,770,350
2000.00 229,540,750
5000.00 573,851,850
10,000.00 1,147,703,700
20,000.00 2,295,407,400
50,000.00 5,738,518,500
100,000.00 11,477,037,050
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LBP GIP
coinmill.com
50,000 0.44
100,000 0.87
200,000 1.74
500,000 4.36
1,000,000 8.71
2,000,000 17.43
5,000,000 43.57
10,000,000 87.13
20,000,000 174.26
50,000,000 435.65
100,000,000 871.31
200,000,000 1742.61
500,000,000 4356.53
1,000,000,000 8713.05
2,000,000,000 17,426.10
5,000,000,000 43,565.25
10,000,000,000 87,130.50
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ