Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


LBP TWD
coinmill.com
50,000 18
100,000 36
200,000 72
500,000 179
1,000,000 358
2,000,000 716
5,000,000 1790
10,000,000 3579
20,000,000 7159
50,000,000 17,897
100,000,000 35,793
200,000,000 71,586
500,000,000 178,966
1,000,000,000 357,932
2,000,000,000 715,864
5,000,000,000 1,789,660
10,000,000,000 3,579,319
LBP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
TWD LBP
coinmill.com
20 55,900
50 139,700
100 279,400
200 558,750
500 1,396,900
1000 2,793,850
2000 5,587,650
5000 13,969,150
10,000 27,938,250
20,000 55,876,550
50,000 139,691,350
100,000 279,382,700
200,000 558,765,450
500,000 1,396,913,600
1,000,000 2,793,827,150
2,000,000 5,587,654,300
5,000,000 13,969,135,800
TWD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ