Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


LBP TWD
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 1
0 3
0 6
0 14
0 28
0 57
0 142
0 284
0 567
0 1419
0 2837
0 5674
LBP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TWD LBP
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 0
50 0
100 0
200 0
500 0
1000 0
2000 0
5000 0
TWD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ