Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ERN LBP
coinmill.com
10.00 61,450
20.00 122,850
50.00 307,150
100.00 614,250
200.00 1,228,500
500.00 3,071,250
1000.00 6,142,500
2000.00 12,285,000
5000.00 30,712,500
10,000.00 61,425,000
20,000.00 122,850,000
50,000.00 307,125,000
100,000.00 614,250,000
200,000.00 1,228,500,000
500,000.00 3,071,250,000
1,000,000.00 6,142,500,000
2,000,000.00 12,285,000,000
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LBP ERN
coinmill.com
50,000 8.14
100,000 16.28
200,000 32.56
500,000 81.40
1,000,000 162.80
2,000,000 325.60
5,000,000 814.00
10,000,000 1628.00
20,000,000 3256.00
50,000,000 8140.01
100,000,000 16,280.02
200,000,000 32,560.03
500,000,000 81,400.08
1,000,000,000 162,800.16
2,000,000,000 325,600.33
5,000,000,000 814,000.81
10,000,000,000 1,628,001.63
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ