Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BZD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BZD LBP
coinmill.com
2.00 90,250
5.00 225,700
10.00 451,350
20.00 902,700
50.00 2,256,800
100.00 4,513,600
200.00 9,027,150
500.00 22,567,900
1000.00 45,135,800
2000.00 90,271,600
5000.00 225,679,000
10,000.00 451,358,000
20,000.00 902,716,050
50,000.00 2,256,790,100
100,000.00 4,513,580,250
200,000.00 9,027,160,500
500,000.00 22,567,901,250
BZD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP BZD
coinmill.com
50,000 1.11
100,000 2.22
200,000 4.43
500,000 11.08
1,000,000 22.16
2,000,000 44.31
5,000,000 110.78
10,000,000 221.55
20,000,000 443.11
50,000,000 1107.77
100,000,000 2215.54
200,000,000 4431.07
500,000,000 11,077.68
1,000,000,000 22,155.36
2,000,000,000 44,310.72
5,000,000,000 110,776.81
10,000,000,000 221,553.61
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ