Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XAF
coinmill.com
10,000 383
20,000 767
50,000 1917
100,000 3834
200,000 7668
500,000 19,170
1,000,000 38,340
2,000,000 76,680
5,000,000 191,700
10,000,000 383,400
20,000,000 766,801
50,000,000 1,917,002
100,000,000 3,834,003
200,000,000 7,668,006
500,000,000 19,170,015
1,000,000,000 38,340,030
2,000,000,000 76,680,060
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF LBP
coinmill.com
500 13,050
1000 26,100
2000 52,150
5000 130,400
10,000 260,800
20,000 521,650
50,000 1,304,100
100,000 2,608,250
200,000 5,216,500
500,000 13,041,200
1,000,000 26,082,400
2,000,000 52,164,800
5,000,000 130,412,000
10,000,000 260,824,000
20,000,000 521,648,000
50,000,000 1,304,120,000
100,000,000 2,608,240,000
XAF tỷ lệ
6 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ