Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LBP VEN
coinmill.com
50,000 0.3425
100,000 0.6850
200,000 1.3701
500,000 3.4252
1,000,000 6.8505
2,000,000 13.7010
5,000,000 34.2525
10,000,000 68.5050
20,000,000 137.0100
50,000,000 342.5249
100,000,000 685.0498
200,000,000 1370.0997
500,000,000 3425.2492
1,000,000,000 6850.4983
2,000,000,000 13,700.9966
5,000,000,000 34,252.4916
10,000,000,000 68,504.9831
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
VEN LBP
coinmill.com
0.5000 73,000
1.0000 145,950
2.0000 291,950
5.0000 729,850
10.0000 1,459,750
20.0000 2,919,500
50.0000 7,298,750
100.0000 14,597,500
200.0000 29,194,950
500.0000 72,987,400
1000.0000 145,974,800
2000.0000 291,949,550
5000.0000 729,873,900
10,000.0000 1,459,747,800
20,000.0000 2,919,495,650
50,000.0000 7,298,739,100
100,000.0000 14,597,478,250
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ