Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CAD LBP
coinmill.com
1.00 64,950
2.00 129,950
5.00 324,850
10.00 649,750
20.00 1,299,450
50.00 3,248,650
100.00 6,497,300
200.00 12,994,550
500.00 32,486,400
1000.00 64,972,850
2000.00 129,945,700
5000.00 324,864,200
10,000.00 649,728,400
20,000.00 1,299,456,800
50,000.00 3,248,642,000
100,000.00 6,497,283,950
200,000.00 12,994,567,900
CAD tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
LBP CAD
coinmill.com
50,000 0.77
100,000 1.54
200,000 3.08
500,000 7.70
1,000,000 15.39
2,000,000 30.78
5,000,000 76.96
10,000,000 153.91
20,000,000 307.82
50,000,000 769.55
100,000,000 1539.10
200,000,000 3078.21
500,000,000 7695.52
1,000,000,000 15,391.05
2,000,000,000 30,782.09
5,000,000,000 76,955.23
10,000,000,000 153,910.47
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ