Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CAD LBP
coinmill.com
1.00 10,700
2.00 21,450
5.00 53,600
10.00 107,250
20.00 214,450
50.00 536,150
100.00 1,072,250
200.00 2,144,550
500.00 5,361,350
1000.00 10,722,650
2000.00 21,445,300
5000.00 53,613,300
10,000.00 107,226,600
20,000.00 214,453,200
50,000.00 536,133,000
100,000.00 1,072,266,000
200,000.00 2,144,532,000
CAD tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
LBP CAD
coinmill.com
10,000 0.93
20,000 1.87
50,000 4.66
100,000 9.33
200,000 18.65
500,000 46.63
1,000,000 93.26
2,000,000 186.52
5,000,000 466.30
10,000,000 932.60
20,000,000 1865.21
50,000,000 4663.02
100,000,000 9326.04
200,000,000 18,652.09
500,000,000 46,630.22
1,000,000,000 93,260.44
2,000,000,000 186,520.88
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ