Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


LBP UAH
coinmill.com
50,000 25.03
100,000 50.06
200,000 100.12
500,000 250.31
1,000,000 500.62
2,000,000 1001.24
5,000,000 2503.09
10,000,000 5006.18
20,000,000 10,012.36
50,000,000 25,030.90
100,000,000 50,061.80
200,000,000 100,123.61
500,000,000 250,309.02
1,000,000,000 500,618.05
2,000,000,000 1,001,236.09
5,000,000,000 2,503,090.23
10,000,000,000 5,006,180.47
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
UAH LBP
coinmill.com
50.00 99,900
100.00 199,750
200.00 399,500
500.00 998,750
1000.00 1,997,550
2000.00 3,995,050
5000.00 9,987,650
10,000.00 19,975,300
20,000.00 39,950,600
50,000.00 99,876,550
100,000.00 199,753,100
200,000.00 399,506,150
500,000.00 998,765,450
1,000,000.00 1,997,530,850
2,000,000.00 3,995,061,750
5,000,000.00 9,987,654,300
10,000,000.00 19,975,308,650
UAH tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ