|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.
Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.