Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BYN LBP
coinmill.com
2.00 61,950
5.00 154,800
10.00 309,650
20.00 619,250
50.00 1,548,150
100.00 3,096,300
200.00 6,192,600
500.00 15,481,500
1000.00 30,962,950
2000.00 61,925,950
5000.00 154,814,800
10,000.00 309,629,650
20,000.00 619,259,250
50,000.00 1,548,148,150
100,000.00 3,096,296,300
200,000.00 6,192,592,600
500,000.00 15,481,481,500
BYN tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
LBP BYN
coinmill.com
50,000 1.61
100,000 3.23
200,000 6.46
500,000 16.15
1,000,000 32.30
2,000,000 64.59
5,000,000 161.48
10,000,000 322.97
20,000,000 645.93
50,000,000 1614.83
100,000,000 3229.67
200,000,000 6459.33
500,000,000 16,148.33
1,000,000,000 32,296.65
2,000,000,000 64,593.30
5,000,000,000 161,483.25
10,000,000,000 322,966.51
LBP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ