Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP WDC
coinmill.com
0 3904.714
0 7809.429
0 19,523.571
0 39,047.143
0 78,094.285
0 195,235.713
0 390,471.426
0 780,942.853
0 1,952,357.131
0 3,904,714.263
0 7,809,428.526
0 19,523,571.314
0 39,047,142.629
0 78,094,285.258
0 195,235,713.145
0 390,471,426.289
0 780,942,852.578
LBP tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
WDC LBP
coinmill.com
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 0
200,000.000 0
500,000.000 0
1,000,000.000 0
2,000,000.000 0
5,000,000.000 0
10,000,000.000 0
20,000,000.000 0
50,000,000.000 0
100,000,000.000 0
200,000,000.000 0
500,000,000.000 0
1,000,000,000.000 0
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ