Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP WDC
coinmill.com
50,000 2386.493
100,000 4772.985
200,000 9545.970
500,000 23,864.925
1,000,000 47,729.851
2,000,000 95,459.701
5,000,000 238,649.253
10,000,000 477,298.506
20,000,000 954,597.013
50,000,000 2,386,492.532
100,000,000 4,772,985.064
200,000,000 9,545,970.129
500,000,000 23,864,925.322
1,000,000,000 47,729,850.644
2,000,000,000 95,459,701.289
5,000,000,000 238,649,253.221
10,000,000,000 477,298,506.443
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
WDC LBP
coinmill.com
5000.000 104,750
10,000.000 209,500
20,000.000 419,000
50,000.000 1,047,550
100,000.000 2,095,100
200,000.000 4,190,250
500,000.000 10,475,600
1,000,000.000 20,951,250
2,000,000.000 41,902,500
5,000,000.000 104,756,250
10,000,000.000 209,512,500
20,000,000.000 419,025,000
50,000,000.000 1,047,562,450
100,000,000.000 2,095,124,950
200,000,000.000 4,190,249,850
500,000,000.000 10,475,624,650
1,000,000,000.000 20,951,249,300
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ