Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


KHR LBP
coinmill.com
5000 111,750
10,000 223,450
20,000 446,900
50,000 1,117,300
100,000 2,234,550
200,000 4,469,150
500,000 11,172,850
1,000,000 22,345,700
2,000,000 44,691,350
5,000,000 111,728,400
10,000,000 223,456,800
20,000,000 446,913,600
50,000,000 1,117,283,950
100,000,000 2,234,567,900
200,000,000 4,469,135,800
500,000,000 11,172,839,500
1,000,000,000 22,345,679,000
KHR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP KHR
coinmill.com
50,000 2200
100,000 4500
200,000 9000
500,000 22,400
1,000,000 44,800
2,000,000 89,500
5,000,000 223,800
10,000,000 447,500
20,000,000 895,000
50,000,000 2,237,600
100,000,000 4,475,100
200,000,000 8,950,300
500,000,000 22,375,700
1,000,000,000 44,751,400
2,000,000,000 89,502,800
5,000,000,000 223,756,900
10,000,000,000 447,513,800
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ