Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CNH LBP
coinmill.com
5.0 68,150
10.0 136,250
20.0 272,500
50.0 681,250
100.0 1,362,500
200.0 2,725,000
500.0 6,812,500
1000.0 13,625,000
2000.0 27,250,000
5000.0 68,125,000
10,000.0 136,250,000
20,000.0 272,500,000
50,000.0 681,250,000
100,000.0 1,362,500,000
200,000.0 2,725,000,000
500,000.0 6,812,500,000
1,000,000.0 13,625,000,000
CNH tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP CNH
coinmill.com
50,000 3.5
100,000 7.5
200,000 14.5
500,000 36.5
1,000,000 73.5
2,000,000 147.0
5,000,000 367.0
10,000,000 734.0
20,000,000 1468.0
50,000,000 3669.5
100,000,000 7339.5
200,000,000 14,679.0
500,000,000 36,697.0
1,000,000,000 73,394.5
2,000,000,000 146,789.0
5,000,000,000 366,972.5
10,000,000,000 733,945.0
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ