Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 4 chữ số có nghĩa.


LBP NAD
coinmill.com
50,000 8.90
100,000 17.80
200,000 35.60
500,000 89.05
1,000,000 178.10
2,000,000 356.20
5,000,000 890.45
10,000,000 1780.95
20,000,000 3561.90
50,000,000 8904.70
100,000,000 17,809.45
200,000,000 35,618.90
500,000,000 89,047.20
1,000,000,000 178,094.40
2,000,000,000 356,188.80
5,000,000,000 890,471.95
10,000,000,000 1,780,943.90
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
NAD LBP
coinmill.com
10.00 56,150
20.00 112,300
50.00 280,750
100.00 561,500
200.00 1,123,000
500.00 2,807,500
1000.00 5,615,000
2000.00 11,230,000
5000.00 28,075,000
10,000.00 56,150,000
20,000.00 112,300,000
50,000.00 280,750,000
100,000.00 561,500,000
200,000.00 1,123,000,000
500,000.00 2,807,500,000
1,000,000.00 5,615,000,000
2,000,000.00 11,230,000,000
NAD tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ