Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethiopian Birr và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ETB LBP
coinmill.com
100.00 56,250
200.00 112,500
500.00 281,250
1000.00 562,500
2000.00 1,125,000
5000.00 2,812,500
10,000.00 5,625,000
20,000.00 11,250,000
50,000.00 28,125,000
100,000.00 56,250,000
200,000.00 112,500,000
500,000.00 281,250,000
1,000,000.00 562,500,000
2,000,000.00 1,125,000,000
5,000,000.00 2,812,500,000
10,000,000.00 5,625,000,000
20,000,000.00 11,250,000,000
ETB tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP ETB
coinmill.com
50,000 88.89
100,000 177.78
200,000 355.56
500,000 888.89
1,000,000 1777.78
2,000,000 3555.56
5,000,000 8888.89
10,000,000 17,777.78
20,000,000 35,555.56
50,000,000 88,888.89
100,000,000 177,777.78
200,000,000 355,555.56
500,000,000 888,888.89
1,000,000,000 1,777,777.78
2,000,000,000 3,555,555.56
5,000,000,000 8,888,888.89
10,000,000,000 17,777,777.78
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ