Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


HUF LBP
coinmill.com
200 55,400
500 138,500
1000 277,050
2000 554,050
5000 1,385,200
10,000 2,770,350
20,000 5,540,750
50,000 13,851,850
100,000 27,703,700
200,000 55,407,400
500,000 138,518,500
1,000,000 277,037,050
2,000,000 554,074,050
5,000,000 1,385,185,200
10,000,000 2,770,370,350
20,000,000 5,540,740,750
50,000,000 13,851,851,850
HUF tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP HUF
coinmill.com
50,000 180
100,000 361
200,000 722
500,000 1805
1,000,000 3610
2,000,000 7219
5,000,000 18,048
10,000,000 36,096
20,000,000 72,193
50,000,000 180,481
100,000,000 360,963
200,000,000 721,925
500,000,000 1,804,813
1,000,000,000 3,609,626
2,000,000,000 7,219,251
5,000,000,000 18,048,128
10,000,000,000 36,096,257
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ