Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ALL LBP
coinmill.com
50.0 57,100
100.0 114,250
200.0 228,450
500.0 571,150
1000.0 1,142,250
2000.0 2,284,500
5000.0 5,711,250
10,000.0 11,422,500
20,000.0 22,845,000
50,000.0 57,112,500
100,000.0 114,225,000
200,000.0 228,450,000
500,000.0 571,125,000
1,000,000.0 1,142,250,000
2,000,000.0 2,284,500,000
5,000,000.0 5,711,250,000
10,000,000.0 11,422,500,000
ALL tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP ALL
coinmill.com
50,000 43.8
100,000 87.5
200,000 175.1
500,000 437.7
1,000,000 875.5
2,000,000 1750.9
5,000,000 4377.3
10,000,000 8754.7
20,000,000 17,509.3
50,000,000 43,773.3
100,000,000 87,546.5
200,000,000 175,093.0
500,000,000 437,732.5
1,000,000,000 875,465.1
2,000,000,000 1,750,930.2
5,000,000,000 4,377,325.5
10,000,000,000 8,754,650.9
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ