Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


LBP NAS
coinmill.com
50,000 1
100,000 2
200,000 4
500,000 9
1,000,000 18
2,000,000 36
5,000,000 89
10,000,000 178
20,000,000 357
50,000,000 892
100,000,000 1785
200,000,000 3570
500,000,000 8925
1,000,000,000 17,849
2,000,000,000 35,698
5,000,000,000 89,246
10,000,000,000 178,492
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
NAS LBP
coinmill.com
1 56,000
2 112,050
5 280,100
10 560,250
20 1,120,500
50 2,801,250
100 5,602,500
200 11,205,000
500 28,012,450
1000 56,024,950
2000 112,049,900
5000 280,124,700
10,000 560,249,400
20,000 1,120,498,800
50,000 2,801,246,950
100,000 5,602,493,900
200,000 11,204,987,800
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ