Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XPF
coinmill.com
10,000 70
20,000 141
50,000 352
100,000 704
200,000 1407
500,000 3518
1,000,000 7037
2,000,000 14,074
5,000,000 35,184
10,000,000 70,368
20,000,000 140,737
50,000,000 351,842
100,000,000 703,684
200,000,000 1,407,368
500,000,000 3,518,421
1,000,000,000 7,036,842
2,000,000,000 14,073,684
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF LBP
coinmill.com
100 14,200
200 28,400
500 71,050
1000 142,100
2000 284,200
5000 710,550
10,000 1,421,100
20,000 2,842,200
50,000 7,105,450
100,000 14,210,900
200,000 28,421,850
500,000 71,054,600
1,000,000 142,109,200
2,000,000 284,218,400
5,000,000 710,546,000
10,000,000 1,421,092,000
20,000,000 2,842,184,000
XPF tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ