Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XPF
coinmill.com
50,000 57
100,000 113
200,000 227
500,000 566
1,000,000 1133
2,000,000 2265
5,000,000 5663
10,000,000 11,326
20,000,000 22,651
50,000,000 56,628
100,000,000 113,257
200,000,000 226,513
500,000,000 566,283
1,000,000,000 1,132,567
2,000,000,000 2,265,134
5,000,000,000 5,662,835
10,000,000,000 11,325,670
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XPF LBP
coinmill.com
100 88,300
200 176,600
500 441,500
1000 882,950
2000 1,765,900
5000 4,414,750
10,000 8,829,500
20,000 17,659,000
50,000 44,147,500
100,000 88,295,000
200,000 176,590,000
500,000 441,475,000
1,000,000 882,950,000
2,000,000 1,765,900,000
5,000,000 4,414,750,000
10,000,000 8,829,500,000
20,000,000 17,659,000,000
XPF tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ