Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XPF
coinmill.com
10,000 72
20,000 144
50,000 360
100,000 720
200,000 1441
500,000 3602
1,000,000 7203
2,000,000 14,406
5,000,000 36,016
10,000,000 72,032
20,000,000 144,064
50,000,000 360,160
100,000,000 720,320
200,000,000 1,440,640
500,000,000 3,601,600
1,000,000,000 7,203,199
2,000,000,000 14,406,399
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF LBP
coinmill.com
100 13,900
200 27,750
500 69,400
1000 138,850
2000 277,650
5000 694,150
10,000 1,388,250
20,000 2,776,550
50,000 6,941,350
100,000 13,882,700
200,000 27,765,450
500,000 69,413,600
1,000,000 138,827,200
2,000,000 277,654,400
5,000,000 694,136,000
10,000,000 1,388,272,000
20,000,000 2,776,544,000
XPF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ