Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XPF
coinmill.com
10,000 71
20,000 141
50,000 353
100,000 706
200,000 1413
500,000 3531
1,000,000 7063
2,000,000 14,125
5,000,000 35,313
10,000,000 70,626
20,000,000 141,252
50,000,000 353,129
100,000,000 706,259
200,000,000 1,412,517
500,000,000 3,531,293
1,000,000,000 7,062,586
2,000,000,000 14,125,172
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF LBP
coinmill.com
100 14,150
200 28,300
500 70,800
1000 141,600
2000 283,200
5000 707,950
10,000 1,415,900
20,000 2,831,800
50,000 7,079,550
100,000 14,159,100
200,000 28,318,250
500,000 70,795,600
1,000,000 141,591,200
2,000,000 283,182,400
5,000,000 707,956,000
10,000,000 1,415,912,000
20,000,000 2,831,824,000
XPF tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ