Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Escudo Cape Verde và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Escudo Cape Verde . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Cape Verde Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CVE có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CVE LBP
coinmill.com
50.00 47,800
100.00 95,650
200.00 191,250
500.00 478,150
1000.00 956,250
2000.00 1,912,500
5000.00 4,781,250
10,000.00 9,562,500
20,000.00 19,125,000
50,000.00 47,812,500
100,000.00 95,625,000
200,000.00 191,250,000
500,000.00 478,125,000
1,000,000.00 956,250,000
2,000,000.00 1,912,500,000
5,000,000.00 4,781,250,000
10,000,000.00 9,562,500,000
CVE tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
LBP CVE
coinmill.com
50,000 52.29
100,000 104.58
200,000 209.15
500,000 522.88
1,000,000 1045.75
2,000,000 2091.50
5,000,000 5228.76
10,000,000 10,457.52
20,000,000 20,915.03
50,000,000 52,287.58
100,000,000 104,575.16
200,000,000 209,150.33
500,000,000 522,875.82
1,000,000,000 1,045,751.63
2,000,000,000 2,091,503.27
5,000,000,000 5,228,758.17
10,000,000,000 10,457,516.34
LBP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ