Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CLP LBP
coinmill.com
500 8150
1000 16,300
2000 32,550
5000 81,400
10,000 162,800
20,000 325,650
50,000 814,100
100,000 1,628,150
200,000 3,256,300
500,000 8,140,750
1,000,000 16,281,500
2,000,000 32,563,000
5,000,000 81,407,500
10,000,000 162,815,000
20,000,000 325,630,000
50,000,000 814,075,000
100,000,000 1,628,150,000
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
LBP CLP
coinmill.com
10,000 614
20,000 1228
50,000 3071
100,000 6142
200,000 12,284
500,000 30,710
1,000,000 61,419
2,000,000 122,839
5,000,000 307,097
10,000,000 614,194
20,000,000 1,228,388
50,000,000 3,070,970
100,000,000 6,141,940
200,000,000 12,283,880
500,000,000 30,709,701
1,000,000,000 61,419,402
2,000,000,000 122,838,805
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ